aspect ratio
Danh từ:
- Tỉ lệ khung hình: "aspect ratio" là tỉ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của một hình ảnh, màn hình, hoặc khung hình, thường được biểu diễn dưới dạng hai số cách nhau bằng dấu hai chấm (ví dụ: 16:9, 4:3). Tỉ lệ này quyết định hình dạng tổng thể của hình ảnh, ảnh hưởng đến cách nội dung được hiển thị.
The aspect ratio of most modern TVs is 16:9, which is wider than the old 4:3 standard.
(Tỉ lệ khung hình của hầu hết TV hiện đại là 16:9, rộng hơn so với tiêu chuẩn 4:3 cũ.)When editing a photo, you should maintain the original aspect ratio to avoid distortion.
(Khi chỉnh sửa ảnh, bạn nên giữ nguyên tỉ lệ khung hình gốc để tránh biến dạng.)
"to change the aspect ratio": thay đổi tỉ lệ khung hình.
- Changing the aspect ratio of a video can crop or stretch the image.(Thay đổi tỉ lệ khung hình của video có thể cắt hoặc kéo giãn hình ảnh.)
"aspect ratio in photography": tỉ lệ khung hình trong nhiếp ảnh, thường là 3:2 hoặc 4:3 tùy theo máy ảnh.
- Many professional cameras use a 3:2 aspect ratio, similar to 35mm film.(Nhiều máy ảnh chuyên nghiệp sử dụng tỉ lệ khung hình 3:2, tương tự phim 35mm.)
Aspect (n): khía cạnh, diện mạo.
- The visual aspect of the design is important. (Khía cạnh thị giác của thiết kế rất quan trọng.)
Ratio (n): tỉ lệ, tỷ số.
- The ratio of students to teachers is 20:1. (Tỉ lệ học sinh trên giáo viên là 20:1.)
- Screen ratio: tỉ lệ màn hình (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh màn hình điện tử).
- Image ratio: tỉ lệ hình ảnh (dùng trong nhiếp ảnh hoặc đồ họa).
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "aspect ratio", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- To adjust the aspect ratio: điều chỉnh tỉ lệ khung hình.
- You can adjust the aspect ratio in the video settings. (Bạn có thể điều chỉnh tỉ lệ khung hình trong cài đặt video.)
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "aspect ratio", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- "Aspect ratio matters": tỉ lệ khung hình là quan trọng.
- In filmmaking, aspect ratio matters for storytelling. (Trong làm phim, tỉ lệ khung hình quan trọng cho việc kể chuyện.)